N3 GRAMMAR
〜にともなって / 〜に代わって
Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, phong cách sống của người dân cũng thay đổi lớn theo đó.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
「~に伴って」 có nghĩa là 'cùng với', 'kéo theo', 'đồng hành cùng'. Nó biểu thị rằng một sự việc thay đổi hoặc xảy ra cùng với một sự việc khác, gợi ý một mối tương quan hoặc hệ quả. Thường được dùng cho những thay đổi dần dần hoặc liên tục. Ví dụ: 経済の成長に伴って、人々の生活スタイルも大きく変わってきた。 (Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, phong cách sống của người dân cũng thay đổi lớn theo đó.)
📝 Ví dụ thực tế
経(けい)済(ざい)の成(せい)長(ちょう)( )、人(ひと)々(びと)の生(せい)活(かつ)スタイルも大(おお)きく変(か)わってきた。
As the economy grew, people's lifestyles have also changed greatly alongside it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.